con lăn

con lăn

Sử dụng con lăn sơn để quét tường nhanh hơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hình trụ, có thể quay tròn: "con lăn" chỉ một vật thể hình trụ nhỏ, thường được lắp đặt để giảm ma sát hoặc hỗ trợ chuyển động lăn cho các vật khác.
    • Dụng cụ khí hoặc thể thao: "con lăn" dùng để chỉ các bộ phận trong máy móc (như băng tải, ghế xoay) hoặc các thiết bị trượt (như patin).
dụ sử dụng
  • Bộ phận quay tròn:

    • Con lănghế bàn giúp ghế di chuyển dễ dàng trên sàn. (Các bánh xe nhỏ hình trụ dưới chân ghế làm giảm ma sát khi kéo ghế.)
    • Băng tải sử dụng nhiều con lăn để vận chuyển hàng hóa. (Hệ thống lăn tròn giúp hàng hóa trượt nhẹ nhàng trên bề mặt.)
  • Thiết bị thể thao:

    • Con lăn của giày trượt patin bị mòn sau nhiều lần sử dụng. (Bánh xe nhỏ trên giày trượt đã cần thay thế.)
    • Xe trượt tuyết con lăn lớn để lướt trên băng. (Bộ phận lăn của xe giúp di chuyển trên mặt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con lăn băng tải": bộ phận lăn trong hệ thống băng chuyền.

    • Con lăn băng tải cần được bôi trơn định kỳ. (Các trục lăn trên băng chuyền yêu cầu bảo dưỡng thường xuyên.)
  • "con lăn ghế xoay": bánh xe nhỏ gắn dưới ghế văn phòng.

    • Con lăn ghế xoay bị kẹt do bụi bẩn. (Bánh xe của ghế không quay được rác mắc vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Lăn (động từ): hành động di chuyển bằng cách quay tròn.

    • Quả bóng lăn trên sân cỏ. (Quả bóng di chuyển bằng cách xoay tròn.)
  • Trục lăn (danh từ): thanh hình trụ dùng để lăn vật liệu.

    • Trục lăn trong máy in giúp giấy di chuyển đều. (Bộ phận lăn dài trong máy in hỗ trợ quá trình in ấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh xe nhỏ: vật hình tròn quay được, dùng để di chuyển.
  • Ròng rọc (mang tính kỹ thuật): bộ phận lăn rãnh dùng để dẫn hướng dây cáp.
  • Patin (từ mượn tiếng Pháp): giày trượt con lăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Lăn như con lăn": diễn tả sự di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ.
    • Anh ấy chạy lăn như con lăn suốt cả ngày. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ, giống như một bánh xe quay mãi.)