con lăn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận hình trụ, có thể quay tròn: "con lăn" chỉ một vật thể hình trụ nhỏ, thường được lắp đặt để giảm ma sát hoặc hỗ trợ chuyển động lăn cho các vật khác.
- Dụng cụ cơ khí hoặc thể thao: "con lăn" dùng để chỉ các bộ phận trong máy móc (như băng tải, ghế xoay) hoặc các thiết bị trượt (như patin).
Ví dụ sử dụng
Bộ phận quay tròn:
- Con lăn ở ghế bàn giúp ghế di chuyển dễ dàng trên sàn. (Các bánh xe nhỏ hình trụ dưới chân ghế làm giảm ma sát khi kéo ghế.)
- Băng tải sử dụng nhiều con lăn để vận chuyển hàng hóa. (Hệ thống lăn tròn giúp hàng hóa trượt nhẹ nhàng trên bề mặt.)
Thiết bị thể thao:
- Con lăn của giày trượt patin bị mòn sau nhiều lần sử dụng. (Bánh xe nhỏ trên giày trượt đã cũ và cần thay thế.)
- Xe trượt tuyết có con lăn lớn để lướt trên băng. (Bộ phận lăn của xe giúp nó di chuyển trên mặt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con lăn băng tải": bộ phận lăn trong hệ thống băng chuyền.
- Con lăn băng tải cần được bôi trơn định kỳ. (Các trục lăn trên băng chuyền yêu cầu bảo dưỡng thường xuyên.)
"con lăn ghế xoay": bánh xe nhỏ gắn dưới ghế văn phòng.
- Con lăn ghế xoay bị kẹt do bụi bẩn. (Bánh xe của ghế không quay được vì có rác mắc vào.)
Biến thể và từ gần giống
Lăn (động từ): hành động di chuyển bằng cách quay tròn.
- Quả bóng lăn trên sân cỏ. (Quả bóng di chuyển bằng cách xoay tròn.)
Trục lăn (danh từ): thanh hình trụ dùng để lăn vật liệu.
- Trục lăn trong máy in giúp giấy di chuyển đều. (Bộ phận lăn dài trong máy in hỗ trợ quá trình in ấn.)
Từ đồng nghĩa
- Bánh xe nhỏ: vật hình tròn quay được, dùng để di chuyển.
- Ròng rọc (mang tính kỹ thuật): bộ phận lăn có rãnh dùng để dẫn hướng dây cáp.
- Patin (từ mượn tiếng Pháp): giày trượt có con lăn.
Thành ngữ liên quan
- "Lăn như con lăn": diễn tả sự di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ.
- Anh ấy chạy lăn như con lăn suốt cả ngày. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ, giống như một bánh xe quay mãi.)